Các vấn đề địa chính trị tại Trung Đông và những diễn biến xung quanh Eo biển Hormuz tiếp tục chi phối xu hướng thị trường trong ngắn hạn, thậm chí lấn át cả việc công bố các dữ liệu kinh tế quan trọng.
Tuy nhiên, trong tuần từ tháng 4 ngày 27 đến tháng 5 ngày 3 năm 2026, các nhà đầu tư sẽ tập trung vào các cuộc họp ngân hàng trung ương tại Nhật Bản, Canada, Mỹ, Anh và khu vực đồng euro.
Những người tham gia thị trường cũng sẽ theo dõi việc công bố các dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng từ khu vực đồng euro, Úc, Đức, Trung Quốc, Mỹ và Nhật Bản.
Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Giờ GMT
Bài viết bao hàm các chủ đề sau:
Những điểm chính
- Thứ Hai: Không có lịch công bố.
- Thứ Ba: Cuộc họp của Ngân hàng Nhật Bản, khảo sát cho vay ngân hàng khu vực đồng euro, và dữ liệu Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng Mỹ.
- Thứ Tư: CPI của Úc và Đức, cùng các cuộc họp của Ngân hàng Canada và Fed.
- Thứ Năm: PMI Trung Quốc, GDP và doanh số bán lẻ của Đức, GDP và CPI khu vực đồng euro, các cuộc họp của Ngân hàng Anh và ECB, GDP và PCE của Mỹ, và CPI khu vực Tokyo của Nhật Bản.
- Thứ Sáu: Ngân hàng và Sàn Giao dịch tại châu Âu, Nhật Bản và Trung Quốc đóng cửa do Ngày Lao động. Vì vậy, khối lượng giao dịch thấp hơn bình thường. PMI sản xuất ISM của Mỹ.
- Sự kiện quan trọng nhất tuần: Cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ.
Thứ Hai, tháng 4 ngày 27
Không có dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng nào được công bố.
Thứ Ba, tháng 4 ngày 28
Dự kiến sau 03:00 (Thời gian chính xác chưa xác định) – JPY: Quyết định Lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản. Họp báo của Ngân hàng Nhật Bản và bình luận về chính sách tiền tệ
Ngân hàng Nhật Bản sẽ quyết định lãi suất. Kể từ tháng 2 năm 2016, Ngân hàng Nhật Bản đã giữ lãi suất tiền gửi ở mức -0,1% và mục tiêu lợi suất trái phiếu 10 năm quanh mức 0%. Tuy nhiên, tại cuộc họp ngày 19 tháng 3 năm 2024, các thành viên hội đồng của Ngân hàng Nhật Bản đã quyết định tăng lãi suất thêm 10 điểm cơ bản, từ -0,1% lên 0%, lần đầu tiên kể từ năm 2007, chấm dứt giai đoạn lãi suất âm bắt đầu từ năm 2016.
Hiện tại, lãi suất chuẩn của Nhật Bản đang ở mức 0,75% và được kỳ vọng sẽ không thay đổi. Nếu lãi suất bị cắt giảm, đồng yên có thể suy yếu, trong khi thị trường chứng khoán Nhật Bản có thể tăng. Trong mọi trường hợp, biến động gia tăng của đồng yên và trên các thị trường tài chính châu Á được dự báo trong giai đoạn này.
Theo các nhà phân tích, nếu BoJ ám chỉ việc tiếp tục tăng lãi suất, đồng yên sẽ nhận được sự hỗ trợ đáng kể.
Trong cuộc họp báo, Thống đốc BoJ ông Kazuo Ueda sẽ bình luận về chính sách tiền tệ. Bất chấp một số biện pháp thắt chặt, BoJ vẫn tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ siêu nới lỏng. Thị trường thường phản ứng mạnh với các bài phát biểu của Thống đốc BoJ. Thống đốc có khả năng sẽ đề cập lại chính sách tiền tệ trong bài phát biểu của mình, dẫn đến sự gia tăng biến động không chỉ ở đồng yên mà còn trên các thị trường tài chính châu Á và toàn cầu.
06:30 – JPY: Họp báo Ngân hàng Nhật Bản
Trong cuộc họp báo, Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản ông Kazuo Ueda sẽ bình luận về chính sách tiền tệ và quyết định lãi suất của ngân hàng. Thị trường thường phản ứng rõ rệt với các bài phát biểu của Thống đốc BoJ. Nếu ông đề cập đến chính sách tiền tệ trong bài phát biểu, biến động sẽ gia tăng không chỉ ở đồng yên mà còn trên các thị trường tài chính châu Á và toàn cầu.
08:00 – EUR: Khảo sát cho vay ngân hàng khu vực đồng euro (BLS)
Một khảo sát về hệ thống cho vay ngân hàng do các chuyên gia EU trong lĩnh vực tài chính thực hiện bốn lần mỗi năm. Mục tiêu chính của khảo sát là thu thập thông tin toàn diện về các điều kiện cho vay ngân hàng trong khu vực đồng euro.
Các quan chức ECB sử dụng dữ liệu này khi đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ của ngân hàng. Báo cáo này có thể gây ra biến động gia tăng đối với đồng euro và các chỉ số chứng khoán châu Âu khi được công bố nếu nó chứa các kết luận bất ngờ liên quan đến điều kiện cho vay đối với doanh nghiệp và hộ gia đình trong khu vực đồng euro.
14:00 – USD: Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng Mỹ
Một khảo sát của Conference Board đối với gần 3.000 hộ gia đình Mỹ đánh giá các điều kiện kinh tế hiện tại và tương lai cũng như tâm lý kinh tế tổng thể. Niềm tin của người tiêu dùng vào sự phát triển và ổn định kinh tế của quốc gia là một chỉ báo quan trọng của chi tiêu tiêu dùng và do đó là hiệu suất kinh tế. Mức độ niềm tin cao cho thấy tăng trưởng kinh tế, trong khi mức thấp cho thấy sự trì trệ.
Các giá trị trước đó của chỉ báo: 91.8, 91.2, 84.5, 89.1, 88.7, 94.6, 94.2, 97.4, 97.2, 93.0, 98.0, 86.0, 92.9, 98.3, 104.1 trong tháng 1 năm 2025, 104.7 trong tháng 12 năm 2024, 111.7, 108.7, 98.7, 103.3, 100.3, 100.4, 102.0, 97.0, 104.7, 106.7, 114.8, 110.7, 102.0, 102.6, 103.0, 106.1, 117.0, 109.7, 102.3, 101.3, 104.2.
Sự gia tăng của chỉ báo sẽ củng cố tỷ giá của đồng đô la Mỹ, trong khi sự giảm sẽ làm suy yếu nó.
Thứ Tư, ngày 29 tháng 4
Nhật Bản sẽ kỷ niệm Ngày Showa. Các ngân hàng và Sàn Giao dịch trong nước sẽ đóng cửa, do đó khối lượng giao dịch trong phiên châu Á sẽ thấp hơn bình thường.
01:30 – AUD: Chỉ số Giá Tiêu dùng Úc. Tỷ lệ Lạm phát Trimmed Mean của Úc
Chỉ số Lạm phát Giá Tiêu dùng, được công bố bởi Ngân hàng Dự trữ Úc và Cục Thống kê Úc, đo lường giá bán lẻ của hàng hóa và dịch vụ tại Úc. CPI là chỉ báo quan trọng nhất của lạm phát và sự thay đổi trong sở thích tiêu dùng. Mức chỉ báo cao là tích cực đối với đồng đô la Úc, trong khi mức thấp là tiêu cực.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +3,7% trong tháng 2, +3,8% trong tháng 1 năm 2026 và tháng 12 năm 2025, +3,4% trong tháng 11, +3,8% trong tháng 10, +3,6% trong tháng 9, +3,2% trong tháng 8, +3,0% trong tháng 7, +1,9% trong tháng 6, +2,1% trong tháng 5, +2,4% trong tháng 4, tháng 3 và tháng 2, +2,5% trong tháng 1 năm 2025, +2,5% trong tháng 12 năm 2024, +2,3% trong tháng 11, +2,1% trong tháng 10 và tháng 9, +2,7% trong tháng 8 năm 2024.
Mục tiêu lạm phát CPI của ngân hàng trung ương Úc nằm trong khoảng từ 2% đến 3%. Theo biên bản cuộc họp gần đây của Hội đồng RBA, rủi ro lạm phát đã chuyển sang phía tăng. Một số người tham gia thị trường đã định giá trước mức tăng lãi suất khoảng 50 điểm cơ bản lên 4.10% trong năm 2026, điều này hỗ trợ đồng đô la Úc trong trung hạn.
Dữ liệu CPI tích cực được kỳ vọng sẽ củng cố đồng đô la Úc. Nếu các số liệu kém hơn dự báo hoặc giá trị trước đó, đồng đô la Úc sẽ chịu tác động tiêu cực trong ngắn hạn.
Chỉ số trimmed mean đo lường lạm phát cơ bản tại Úc được công bố bởi Ngân hàng Dự trữ Úc và Cục Thống kê Úc. Nó phản ánh giá bán lẻ của hàng hóa và dịch vụ trong rổ tiêu dùng. Trimmed mean tính đến giá trị trung bình có trọng số của 70% thành phần trung tâm của chỉ số.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +3,3% trong tháng 2 và tháng 1 năm 2026, +3,3% trong tháng 12 năm 2025, +3,2%, +3,3%, +3,2%, +3,0%, +3,0%, +2,8%, +3,0%, +3,1% trong tháng 4 năm 2025.
Dữ liệu cho thấy áp lực lạm phát vẫn mạnh. Nếu chỉ báo thấp hơn kỳ vọng, đồng đô la Úc có khả năng suy yếu. Ngược lại, nếu chỉ báo vượt dự báo, nó có thể tác động tích cực đến đồng tiền trong ngắn hạn.
12:00 – EUR: Chỉ số Giá Tiêu dùng Hài hòa của Đức (Ước tính sơ bộ)
Chỉ số Giá Tiêu dùng Hài hòa (HICP) được công bố bởi Cơ quan Thống kê châu Âu và được tính toán theo phương pháp thống nhất giữa tất cả các quốc gia EU. HICP là chỉ báo đo lường lạm phát và được ECB sử dụng để đánh giá sự ổn định giá cả. Kết quả chỉ số tích cực sẽ củng cố đồng euro, trong khi kết quả tiêu cực sẽ làm suy yếu nó.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +2,8%, +2,0%, +2,1% trong tháng 1 năm 2026, +2,0%, +2,6%, +2,3%, +2,4%, +2,1%, +1,8%, +2,0%, +2,1%, +2,2%, +2,3%, +2,6%, +2,8% trong tháng 1 năm 2025, +2,6%, +2,8% trong tháng 12 năm 2024, +2,4%, +2,4%, +1,8%, +2,0%, +2,6%, +2,5%, +2,8%, +2,4%, +2,3%, +2,7%, +3,1% trong tháng 1 năm 2024, +3,8% trong tháng 12, +2,3% trong tháng 11, +3,0% trong tháng 10, +4,3% trong tháng 9, +6,4% trong tháng 8, +6,5% trong tháng 7, +6,8% trong tháng 6, +6,3% trong tháng 5, +7,6% trong tháng 4, +7,8% trong tháng 3, +9,3% trong tháng 2, +9,2% trong tháng 1, +9,6% trong tháng 12, +11,3% trong tháng 11, +11,6% trong tháng 10, +10,9% trong tháng 9, +8,8% trong tháng 8, +8,5% trong tháng 7, +8,2% trong tháng 6, +8,7% trong tháng 5, +7,8% trong tháng 4, +7,6% trong tháng 3, +5,5% trong tháng 2, +5,1% trong tháng 1 năm 2022.
Dữ liệu cho thấy lạm phát vẫn ở mức cao và thậm chí tăng tốc theo từng giai đoạn, điều này buộc ECB phải thắt chặt chính sách tiền tệ, đặc biệt trong bối cảnh rủi ro suy thoái tại khu vực đồng euro.
Nếu giá trị chỉ số thấp hơn giá trị trước đó, đồng euro có thể suy yếu. Ngược lại, nếu lạm phát tăng trở lại, đồng euro có thể mạnh lên. Sự gia tăng của chỉ số là yếu tố tích cực đối với đồng euro.
Nếu dữ liệu tháng 4 cao hơn giá trị trước đó, đồng euro có thể tăng giá trong ngắn hạn.
Dự kiến sau 12:00 – NZD: Bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Dự trữ New Zealand, bà Anna Breman
Các bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) thường cung cấp cái nhìn sâu sắc về hướng đi tương lai trong chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương. Nếu Thống đốc RBNZ Anna Breman, người được bổ nhiệm vào tháng 12 năm 2025, báo hiệu ý định của ngân hàng về việc thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng, áp lực lên đồng đô la New Zealand có thể sẽ gia tăng. Ngược lại, những tuyên bố cứng rắn của bà sẽ hỗ trợ đồng tiền New Zealand.
13:45 – CAD: Quyết định về lãi suất của Ngân hàng Canada và Tuyên bố kèm theo
Tại cuộc họp ngày 5 tháng 6 năm 2024, Ngân hàng Trung ương Canada (BoC) đã cắt giảm lãi suất 0,25% xuống còn 4,75% lần đầu tiên kể từ tháng 7 năm 2023. Trong suốt năm 2024, ngân hàng đã giảm lãi suất tổng cộng 1,75% (175 điểm cơ bản), và đến tháng 10 năm 2025 đã tiếp tục giảm xuống còn 2,25%.
Hiện chưa rõ các nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương Canada sẽ đưa ra quyết định gì lần này, trong bối cảnh các sự kiện đang diễn ra ở Trung Đông và giá dầu tăng mạnh. Ngân hàng có thể quyết định tạm dừng tại cuộc họp này.
Nếu tuyên bố kèm theo của Ngân hàng Trung ương Canada về lạm phát gia tăng và triển vọng chính sách tiền tệ tiếp theo báo hiệu việc thắt chặt hơn nữa, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên. Ngược lại, nếu cơ quan quản lý báo hiệu cần nới lỏng chính sách tiền tệ, đồng tiền Canada sẽ giảm.
14:30 – CAD: Họp báo của Ngân hàng Trung ương Canada
Trong một cuộc họp báo, Thống đốc Ngân hàng Canada Tiff Macklem sẽ trình bày quan điểm của ngân hàng và đánh giá tình hình kinh tế hiện tại của đất nước. Nếu giọng điệu trong các bài phát biểu của ông có vẻ cứng rắn, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên trên thị trường tiền tệ. Nếu ông Tiff Macklem ủng hộ việc duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng, đồng tiền Canada sẽ suy yếu. Trong bất kỳ trường hợp nào, đồng đô la Canada dự kiến sẽ biến động cao trong suốt bài phát biểu của ông.
18:00 – USD: Quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Bình luận của Fed về chính sách tiền tệ. Dự báo kinh tế của FOMC
Trong nửa đầu năm 2024, các nhà hoạch định chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã giữ nguyên các thông số chính sách tiền tệ tại nhiều cuộc họp, duy trì lãi suất cơ bản ở mức 5,50%. Tuy nhiên, tại các cuộc họp tháng 9, tháng 11 và tháng 12, các nhà lãnh đạo của Fed đã giảm lãi suất xuống 4,50%.
Vào ngày 17 tháng 9 năm 2025, Fed đã cắt giảm lãi suất chuẩn 25 điểm cơ bản xuống còn 4,00–4,25%, đánh dấu đợt giảm đầu tiên kể từ tháng 12 năm 2024. Đáng chú ý, một tháng trước các quyết định này, Chủ tịch Fed Jerome Powell đã tuyên bố rằng trọng tâm của ngân hàng trung ương Mỹ đang chuyển sang đảm bảo sự ổn định của thị trường lao động. Tuy nhiên, ông Powell đã nhấn mạnh rằng bất kỳ quyết định nào liên quan đến lãi suất vẫn sẽ phụ thuộc vào các điều kiện kinh tế hiện hành.
Các bên tham gia thị trường hiện kỳ vọng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ tiếp tục chu kỳ nới lỏng chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, việc tạm dừng hoặc thậm chí tăng lãi suất vẫn có khả năng xảy ra nếu lạm phát bắt đầu tăng trở lại, như Chủ tịch Fed Jerome Powell đã nhiều lần cảnh báo.
Hiện tại, nhiều người dự đoán rằng lãi suất sẽ không thay đổi ở mức 3,75% tại cuộc họp sắp tới.
Thị trường tài chính có thể trải qua biến động mạnh hơn khi quyết định lãi suất được công bố, đặc biệt là trên thị trường chứng khoán Mỹ và đồng đô la Mỹ, nhất là khi quyết định lãi suất không khớp với dự báo hoặc Fed đưa ra những tuyên bố bất ngờ.
Các bình luận của ông Powell có thể ảnh hưởng đến giao dịch đồng đô la Mỹ trong ngắn hạn và dài hạn. Cách tiếp cận chính sách tiền tệ quyết liệt hơn của Fed là một yếu tố tích cực giúp củng cố đồng đô la Mỹ, trong khi lập trường thận trọng hơn sẽ là tiêu cực đối với đồng đô la. Các nhà đầu tư đang háo hức chờ đợi những nhận định của ông Powell về các kế hoạch sắp tới của Fed.
18:30 – USD: Họp báo của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang Mỹ (FOMC)
Buổi họp báo của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang Mỹ (FOMC) kéo dài khoảng một giờ. Nghị quyết được đọc trong phần đầu của cuộc họp, sau đó là phiên hỏi đáp, điều này có thể làm tăng biến động thị trường. Bất kỳ tuyên bố bất ngờ nào của ông Jerome Powell về chính sách tiền tệ của Fed sẽ gây ra sự gia tăng biến động của đồng đô la Mỹ và thị trường chứng khoán Mỹ.
Thứ Năm, ngày 30 tháng 4
01:30 – CNY: PMI sản xuất và phi sản xuất của Trung Quốc do Liên đoàn Logistics và Thu mua Trung Quốc (CFLP) công bố
Chỉ số này là thước đo thiết yếu cho nền kinh tế chung của Trung Quốc. Chỉ số trên 50 là tích cực cho đồng nhân dân tệ, trong khi giá trị dưới 50 là tiêu cực cho đồng tiền này.
Các giá trị trước đó: 50.4, 49.0, 49.3 vào tháng 1 năm 2026, 50.1 vào tháng 12 năm 2025, 49.2, 49.0, 49.8, 49.4, 49.7, 49.5, 50.5, 50.2, 49.1 vào tháng 1 năm 2025, 50.1 (tháng 12 năm 2024), 50.3, 50.1, 49.8, 49.1, 49.4, 49.5, 50.4, 50.8, 49.2, 49.0, 49.5, 50.2, 49.3, 49.0, 48.8, 49.2, 51.9, 52.6, 50.1 vào tháng 1. Sự gia tăng tương đối của chỉ số trên 50 sẽ củng cố đồng nhân dân tệ. Dữ liệu trên 50 cho thấy hoạt động kinh tế gia tăng, tác động tích cực đến đồng tiền quốc gia. Ngược lại, nếu giá trị chỉ số dưới 50, đồng nhân dân tệ sẽ chịu áp lực và có thể giảm.
Tương tự, PMI phi sản xuất đánh giá điều kiện kinh doanh trong các lĩnh vực dịch vụ và xây dựng của Trung Quốc. Kết quả chỉ số trên 50 được xem là tích cực cho đồng nhân dân tệ. Các giá trị trước đó: 50.1, 49.5, 49.4 vào tháng 1 năm 2026, 50.2 vào tháng 12 năm 2025, 49.5, 50.1, 50.0, 50.3, 50.5, 50.3, 50.8, 50.4, 50.2 vào tháng 1 năm 2025, 52.2 vào tháng 12 năm 2024, 50.0, 50.2, 50.0, 50.3, 50.2, 50.5, 51.2, 53.0, 50.7, 50.4, 50.6, 51.7, 51.5, 53.2, 54.5, 56.4, 58.2, 56.3, 54.4 vào tháng 1. Mặc dù có sự sụt giảm tương đối, chỉ số này vẫn ở mức trên 50, có khả năng ảnh hưởng tích cực đến đồng nhân dân tệ. Ngược lại, chỉ số dưới 50 cho thấy đồng nhân dân tệ sẽ phải đối mặt với áp lực và có khả năng giảm.
06:00 – EUR: GDP của Đức quý I (Ước tính sơ bộ). Doanh số bán lẻ của Đức
Dữ liệu GDP là một trong những dữ liệu then chốt (cùng với dữ liệu thị trường lao động và lạm phát) đối với ngân hàng trung ương của một quốc gia trong việc hoạch định chính sách tiền tệ. Kết quả mạnh sẽ thúc đẩy đồng euro, trong khi báo cáo GDP yếu sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến đồng tiền này. Vào quý IV năm 2025, GDP đã đạt +0,3% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) sau khi ở mức 0% (+0,3% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý III, -0,3% (-0,2% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý II năm 2025, +0,4% (-0,2% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý I năm 2025, sau khi -0,2% (-0,4% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý IV năm 2024, +0,1% (+0,1% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý III, -0,1% (+0,3% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý II, +0,2% (-0,9% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý I, -0,3% (-0,4% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý IV năm 2023, -0,1% (-0,8% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý III năm 2023.
Nếu GDP giảm vào quý I năm 2026, đồng euro sẽ đối mặt với áp lực. Ngược lại, dữ liệu GDP tích cực sẽ hỗ trợ đồng tiền này.
Doanh số bán lẻ là chỉ số chính về chi tiêu tiêu dùng tại Đức. Chỉ số cao sẽ thúc đẩy đồng euro, trong khi chỉ số thấp sẽ làm yếu đồng tiền này.
Các giá trị trước đó: -0,6% (+0,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,9% (+1,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+1,5% theo kỳ hạn hàng năm), -0,6% (+1,1% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2025, +0,2% (+0,2% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+1,8% theo kỳ hạn hàng năm), -1,5% (+1,9% theo kỳ hạn hàng năm), +1,0% (+4,9% theo kỳ hạn hàng năm), -1,6% (+1,6% theo kỳ hạn hàng năm), -1,1% (+2,3% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+2,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,8% (+4,9% theo kỳ hạn hàng năm), +0,2% (+2,9% theo kỳ hạn hàng năm), -1,6% (+1,8 theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2025, -0,6% (+2,5% theo kỳ hạn hàng năm), -1,5% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm), +1,2% (+3,8% theo kỳ hạn hàng năm), +1,6 (+2,1% theo kỳ hạn hàng năm), -1,2% (-0,6% theo kỳ hạn hàng năm), +2,6% (-1,9% theo kỳ hạn hàng năm), -1,5% (+2,2% theo kỳ hạn hàng năm), -0,3% (-1,2% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2024.
Dữ liệu cho thấy sự phục hồi của nền kinh tế Đức không đồng đều, với một số tháng bị chậm lại. Các chỉ số cao hơn dự báo và/hoặc các giá trị trước đó có khả năng tác động tích cực đến đồng euro trong ngắn hạn.
09:00 – EUR: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa. HICP lõi (Sơ bộ). GDP khu vực đồng euro quý I (Ước tính sơ bộ)
Chỉ số Giá tiêu dùng Hài hòa (HICP) được công bố bởi Eurostat và đo lường sự thay đổi giá của một giỏ hàng hóa và dịch vụ được chọn lọc trong một khoảng thời gian cụ thể. Chỉ số này là thước đo then chốt để đánh giá lạm phát và sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng. Chỉ số tích cực sẽ củng cố đồng euro, trong khi chỉ số tiêu cực sẽ làm yếu đồng tiền này.
Các giá trị trước đó (theo kỳ hạn hàng năm): +2,6%, +1,9%, +1,7% vào tháng 1 năm 2026, +1,9% vào tháng 12 năm 2025, +2,1%, +2,2%, +2,0%, +2,0%, +2,0%, +1,9%, +2,2%, +2,2%, +2,3%, +2,5% vào tháng 1 năm 2025, +2,4% vào tháng 12 năm 2024, +2,3%, +2,0%, +1,7%, +2,2%, +2,6%, +2,5%, +2,6%, +2,4%, +2,4%, +2,6%, +2,8% vào tháng 1 năm 2024, +2,9%, +2,4%, +2,9%, +4,3%, +5,2%, +5,3%, +5,5%, +6,1%, +6,1%, +7,0%, +6,9%, +8,5%, +8,6% vào tháng 1 năm 2023, +9,2%, +10,1%, +10,6%, +9,9%, +9,1%, +8,9%, +8,6%, +8,1%, +7,4%, +7,4%, +5,9%, +5,1% vào tháng 1 năm 2022.
Nếu dữ liệu kém hơn giá trị dự báo, đồng euro có thể đối mặt với sự suy giảm mạnh trong ngắn hạn. Ngược lại, nếu dữ liệu vượt dự báo và/hoặc giá trị trước đó, nó có thể củng cố đồng euro trong ngắn hạn. Mục tiêu lạm phát tiêu dùng của ECB chỉ ở dưới mức 2,0%, và các số liệu cho thấy lạm phát tiếp tục giảm trong khu vực đồng Euro.
Theo tuyên bố kèm theo sau cuộc họp tháng 10 năm 2024 của ECB, khi các nhà lãnh đạo quyết định cắt giảm lãi suất chuẩn 25 điểm cơ bản, cơ quan quản lý đã tuyên bố rằng quá trình giảm lạm phát đang được tiến hành.
Và hiện tại, ban quản trị ECB đang phát tín hiệu về ý định tiếp tục nới lỏng chính sách tiền tệ, đây là một yếu tố tiêu cực đối với đồng euro.
Chỉ số Giá tiêu dùng Hài hòa Lõi (HICP Lõi) đo lường sự thay đổi giá của một giỏ hàng hóa và dịch vụ được chọn lọc trong một khoảng thời gian cụ thể và đóng vai trò là chỉ số then chốt để đánh giá lạm phát và sở thích của người tiêu dùng. Thực phẩm và năng lượng được loại trừ khỏi chỉ số này để đưa ra đánh giá chính xác hơn. Kết quả cao sẽ củng cố đồng euro, trong khi kết quả thấp sẽ làm yếu đồng tiền này.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +2,3%, +2,4%, +2,3% vào tháng 1 năm 2026, +2,3% vào tháng 12 năm 2025, +2,4%, +2,4%, +2,3%, +2,3%, +2,3%, +2,3%, +2,7%, +2,4%, +2,6%, +2,7% vào tháng 1 năm 2025, 2,7% vào tháng 12 năm 2024, +2,7%, +2,7%, +2,7%, +2,8%, +2,9%, +2,9%, +2,9%, +2,7%, +2,9%, +3,1%, +3,3% vào tháng 1 năm 2024, +3,4%, +3,6% +4,2%, +4,5%, +5,3%, +5,5%, +5,5%, +5,3%, +5,3%, +5,6%, +5,7%, +5,6%, +5,3%, +5,2%, +5,0%, +5,0%, +4,8%, +4,3%, +4,0%, +3,7%, +3,8%, +3,5%, +3,0%, +2,7%, +2,3% vào tháng 1 năm 2022.
Nếu các số liệu tháng 4 năm 2026 yếu hơn giá trị trước đó hoặc giá trị dự báo, đồng euro có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Nếu dữ liệu tốt hơn giá trị dự báo hoặc giá trị trước đó, đồng tiền này có khả năng sẽ tăng.
Theo dữ liệu báo cáo gần đây, tỷ lệ lạm phát lõi của khu vực đồng euro vẫn ở mức đỉnh, trên mục tiêu 2,0% của ECB. Do đó, ECB có xu hướng duy trì lãi suất cao, điều này có lợi cho đồng euro trong các điều kiện kinh tế bình thường.
GDP được coi là một chỉ số về sức khỏe kinh tế chung. Xu hướng tăng của chỉ số GDP là tích cực cho đồng euro, trong khi số liệu thấp sẽ làm yếu đồng tiền này.
Dữ liệu kinh tế vĩ mô gần đây của khu vực đồng euro đã cho thấy sự phục hồi dần dần trong tốc độ tăng trưởng của kinh tế châu Âu sau đợt sụt giảm mạnh vào đầu năm 2020.
Các giá trị trước đó: +0,2% (+1,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,3% (+1,4% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý III, +0,1% (+1,5% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý II năm 2025, +0,6% (+1,5% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý I năm 2025, +0,2% (+1,2% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý IV năm 2024, +0,4% (+0,9% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý III, +0,2% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý II, +0,3% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) vào quý I năm 2024.
Nếu dữ liệu thấp hơn các giá trị dự báo và/hoặc các giá trị trước đó, đồng euro sẽ giảm. Ngược lại, các số liệu vượt mức các giá trị dự báo sẽ củng cố đồng euro trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nền kinh tế châu Âu vẫn còn xa mới phục hồi hoàn toàn về mức trước khủng hoảng.
11:00 – GBP: Quyết định về lãi suất của Ngân hàng Anh. Biên bản cuộc họp của Ngân hàng Anh
Kết quả cuộc họp tháng 8 năm 2023 cho thấy lãi suất đã được tăng lên 5,25%. Ủy ban Chính sách Tiền tệ của Ngân hàng Anh đã quyết định tăng chi phí vay trong bối cảnh thị trường lao động mạnh mẽ để kiềm chế đà tăng trưởng giá cả. Tuy nhiên, việc thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa có thể cần thiết để đưa lạm phát về mục tiêu 2,0%.
Since the September 2023 meeting, the Bank of England has maintained a wait-and-see stance. Finally, on August 1, 2024, the central bank cut the interest rate by 0.25% to 5.00%, marking the first cut since August 2023. The current interest rate is 3.75%.
Kể từ cuộc họp tháng 9 năm 2023, Ngân hàng Anh đã duy trì lập trường chờ đợi và quan sát. Cuối cùng, vào ngày 1 tháng 8 năm 2024, ngân hàng trung ương đã cắt giảm lãi suất 0,25% xuống còn 5,00%, đánh dấu lần cắt giảm đầu tiên kể từ tháng 8 năm 2023. Lãi suất hiện tại là 3,75%.
Tại cuộc họp sắp tới, Ngân hàng Anh có thể sẽ tiếp tục cắt giảm lãi suất do tình hình khó khăn trên thị trường lao động của đất nước, hoặc tạm dừng, hoặc tăng lãi suất trở lại trong bối cảnh lạm phát cao dai dẳng.
Ngày càng nhiều nhà phân tích tin rằng Ngân hàng Anh sẽ cắt giảm lãi suất. Phản ứng của thị trường đối với động thái như vậy sẽ hoàn toàn khó lường.
Đồng thời, Ngân hàng Anh (BoE) sẽ công bố biên bản cuộc họp của Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC), bao gồm cả phân tích chi tiết các phiếu thuận và chống lại việc thay đổi lãi suất. Rủi ro chính của Vương quốc Anh sau sự kiện Brexit liên quan đến kỳ vọng về sự giảm tốc trong tăng trưởng kinh tế của đất nước, cũng như thâm hụt lớn trong tài khoản cán cân thanh toán của Anh.
Sự không chắc chắn về bước đi tiếp theo của Ngân hàng Anh vẫn còn hiện hữu. Trong khi đó, đồng bảng Anh và hợp đồng tương lai FTSE100 mang đến nhiều cơ hội giao dịch trong thời gian công bố quyết định lãi suất của Ngân hàng.
11:30 – GBP: Bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Anh
Ông Andrew Bailey sẽ bình luận về quyết định lãi suất của Ngân hàng Anh. Thông thường, trong bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Anh, đồng bảng Anh và chỉ số FTSE của Sàn giao dịch chứng khoán London sẽ có sự biến động mạnh, đặc biệt nếu có bất kỳ dấu hiệu nào liên quan đến việc thắt chặt hoặc nới lỏng chính sách tiền tệ. Bên cạnh đó, ông Andrew Bailey có thể sẽ thảo luận về tình hình sức khỏe và triển vọng của nền kinh tế Anh trong bối cảnh giá năng lượng và lạm phát cao.
Đồng bảng Anh và chỉ số FTSE của Sàn giao dịch chứng khoán London thường có biến động đáng kể trong bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Anh, đặc biệt nếu ông ấy ám chỉ đến những thay đổi trong chính sách tiền tệ.
12:15 – EUR: Quyết định về lãi suất của Ngân hàng Trung ương châu Âu. Tuyên bố chính sách tiền tệ của ECB
Ngân hàng Trung ương châu Âu sẽ công bố quyết định về lãi suất cho vay tái cấp vốn chính và lãi suất tiền gửi, hiện đang ở mức 2,15% và 2,00%.
Lập trường thắt chặt của ECB đối với lạm phát và mức lãi suất cơ bản có lợi cho đồng euro, trong khi lập trường mềm mỏng hơn và lãi suất thấp hơn sẽ làm suy yếu đồng euro. Theo lãnh đạo ECB, do lạm phát cao ở khu vực đồng tiền chung châu Âu, cán cân rủi ro đối với triển vọng kinh tế của khu vực đồng euro vẫn tiêu cực.
Đồng thời, ECB cũng nói rõ rằng nếu giảm phát tiếp diễn, lãi suất sẽ được hạ xuống một lần nữa. ECB tin rằng tăng trưởng GDP có thể giảm tốc đáng kể hoặc thậm chí chuyển sang âm, một phần do khủng hoảng năng lượng ở EU, mức độ bất ổn cao, hoạt động kinh tế toàn cầu yếu hơn, tình hình tài chính thắt chặt hơn và tranh chấp thuế quan với Mỹ.
Trước tình hình giá dầu tăng cao do xung đột ở Trung Đông, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) có thể sẽ có lập trường cứng rắn hơn, bất chấp nguy cơ suy thoái kinh tế cao ở khu vực đồng tiền chung châu Âu. Tuy nhiên, chúng ta cũng không thể loại trừ khả năng tạm dừng chính sách tiền tệ.
Một giọng điệu ôn hòa trong các tuyên bố sẽ tác động tiêu cực đến đồng euro. Ngược lại, giọng điệu cứng rắn liên quan đến chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương sẽ củng cố đồng tiền này.
12:30 – USD: Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Mỹ trong quý I (Ước tính sơ bộ). Chi tiêu tiêu dùng cá nhân (Chỉ số giá PCE lõi)
Dữ liệu GDP là một trong những chỉ số quan trọng, cùng với dữ liệu thị trường lao động và lạm phát, đối với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) về chính sách tiền tệ. Một chỉ số tích cực sẽ củng cố đồng đô la Mỹ, trong khi báo cáo GDP yếu kém sẽ gây bất lợi cho đồng tiền này. Trong quý IV năm 2025, GDP đã đạt +0,5% sau khi +4,4% trong quý III, +3,8% trong quý II, -0,6% trong quý I, +1,9% trong quý IV năm 2024, +3,3% trong quý III, +3,6% trong quý II, +0,8% trong quý I năm 2024, +3,4% trong quý IV năm 2023.
Nếu dữ liệu cho thấy GDP giảm trong quý I năm 2026, đồng đô la Mỹ sẽ phải đối mặt với áp lực đáng kể. Ngược lại, số liệu GDP tích cực sẽ củng cố đồng đô la Mỹ và các chỉ số chứng khoán của Mỹ.
Dữ liệu Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) phản ánh số tiền trung bình mà người tiêu dùng chi tiêu mỗi tháng cho hàng hóa lâu bền, hàng tiêu dùng và dịch vụ. Chỉ số giá PCE lõi không bao gồm giá thực phẩm và năng lượng. PCE lõi hàng năm là thước đo lạm phát chính được Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sử dụng làm chỉ báo lạm phát chủ yếu.
Tốc độ lạm phát, cùng với dữ liệu thị trường lao động và GDP, rất quan trọng đối với Fed trong việc xác định chính sách tiền tệ của mình. Giá cả tăng cao gây áp lực lên ngân hàng trung ương buộc phải thắt chặt chính sách và tăng lãi suất.
Dữ liệu PCE cao hơn các giá trị dự báo và/hoặc giá trị trước đó có thể thúc đẩy giá đồng đô la Mỹ, trong khi sự sụt giảm trong chỉ số này có khả năng tác động tiêu cực đến đồng tiền này.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +3,0%, +3,1 vào tháng 1 năm 2026, +3,0% vào tháng 12 năm 2025, +2,8%, +2,7%, +2,8%, +2,9%, +2,9%, +2,8%, +2,7%, +2,6%, +2,7%, +2,9%, +2,7% vào tháng 1 năm 2025, +2,8% vào tháng 12 năm 2024, +2,8%, +2,8%, +2,7%, +2,7%, +2,7%, +2,6%, +2,7%, +2,9%, +3,0%, +2,9%, +3,1% vào tháng 1 năm 2024, +2,9%, +3,2%, +3,5%, +3,7%, +3,8%, +4,3%, +4,3% +4,7%, +4,8%, +4,8%, +4,7%, +4,7%, +4,6%, +4,8%, +5,1%, +5,2%, +4,9%, +4,7%, +4,8%, +4,7%, +4,9%, +5,2%, +5,3%, +5,2% vào tháng 1 năm 2022.
12:45 – EUR: Buổi họp báo của Ngân hàng Trung ương Châu Âu
Buổi họp báo này sẽ thu hút sự chú ý đáng kể từ những phe tham gia thị trường. Sự biến động có thể gia tăng không chỉ ở tỷ giá euro mà còn trên toàn bộ thị trường tài chính nếu các lãnh đạo ECB đưa ra những tuyên bố bất ngờ. Các lãnh đạo ECB sẽ đánh giá tình hình kinh tế hiện tại ở khu vực đồng tiền chung châu Âu và cung cấp thông tin chi tiết về quyết định lãi suất của ngân hàng. Trong lịch sử, sau một số cuộc họp của ECB và các cuộc họp báo tiếp theo, tỷ giá hối đoái euro đã trải qua những biến động từ 3%–5% trong một khoảng thời gian ngắn.
Một giọng điệu ôn hòa trong bài phát biểu sẽ tác động tiêu cực đến đồng euro. Ngược lại, giọng điệu cứng rắn liên quan đến chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương sẽ củng cố đồng tiền này.
23:30 – JPY: Chỉ số giá tiêu dùng Tokyo (CPI). CPI lõi Tokyo không bao gồm thực phẩm và năng lượng
Chỉ số giá tiêu dùng của Tokyo, do Cục Thống kê Nhật Bản công bố, đo lường sự thay đổi giá cả của một nhóm hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số này là một chỉ báo then chốt để đánh giá tình hình lạm phát và sở thích của người tiêu dùng.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm:
- CPI Tokyo: +1,4%, +1,6%, +1,5%, +2,0%, +2,7%, +2,8%, +2,5%, +2,6%, +2,9%, +3,1%, +3,4%, +3,5%, +2,9%, +2,9%, +3,4%,+3,1%, +2,6%, +1,8%, +2,1%, +2,6%, 2,2%, +2,3%, +2,2%, +1,8%, +2,6%, +2,5%, +1,8%, +2,4%, +2,6%, +3,3%, +2,8%, +2,9%, +3,2%, +3,2%, +3,2%, +3,5%, +3,3%, + 3,4%, +4,4% vào tháng 1 năm 2023;
- CPI Tokyo (không bao gồm thực phẩm và năng lượng): +1,7%, +1,8%, +2,0%, +2,3%, +2,8%, +2,8%, +2,5%, +3,0%, +3,1%, +3,1%, +2,1%, +2,0%, +1,1%, +2,2%, +2,5%, +2,4%, +2,2%, +1,8%, +1,6%, +1,6%, +1,5%, +1,8%, +2,2%, +1,8%, +2,9%, +3,1%, +3,3%, +3,5%, +3,6%, +3,8%, +4,0%, +4,0%, +4,0%, +3,8%, +3,9%, +3,8%, +3,4%, +3,1%, +3,0% vào tháng 1 năm 2023.
Chỉ số này thấp hơn so với dự báo và/hoặc các giá trị trước đó có thể làm suy yếu đồng yên, trong khi đà tăng của chỉ số này có thể làm mạnh thêm đồng tiền này.
Thứ Sáu, ngày 1 tháng 5
Châu Âu, Nhật Bản và Trung Quốc sẽ kỷ niệm Ngày Lao động. Các ngân hàng và sàn giao dịch chứng khoán ở các nước này sẽ đóng cửa, do đó khối lượng giao dịch sẽ thấp hơn bình thường.
14:00 – USD: Chỉ số quản lý thu mua trong sản xuất ISM của Mỹ
PMI Mỹ do Viện Quản lý Cung ứng (ISM) công bố, là thước đo quan trọng của nền kinh tế Mỹ. Khi chỉ số này vượt quá 50, nó sẽ củng cố giá đồng đô la Mỹ, trong khi chỉ số dưới 50 có tác động bất lợi đến đồng tiền này.
Các giá trị trước đó: 52.7, 52.4, 52.6 vào tháng 1 năm 2026, 47.9 vào tháng 12 năm 2025, 48.2, 48.7, 49.1, 48.7, 48.0, 49.0, 48,5, 48.7, 49.0, 50.3, 50.9 vào tháng 1 năm 2025, 49.3 vào tháng 12 năm 2024, 48.4, 46.5, 47.2, 47.2, 46.8, 48.5, 48.7, 49.2, 50.3, 47.8, 49.1 vào tháng 1 năm 2024, 47.4 vào tháng 12, 46.7 vào tháng 11, 46.7 vào tháng 10, 49.0 vào tháng 9, 47.6 vào tháng 8, 46.4 vào tháng 7, 46.0 vào tháng 6, 46.9 vào tháng 5, 47.1 vào tháng 4, 46.3 vào tháng 3, 47.7 vào tháng 2, 47.4 vào tháng 1 năm 2023.
Chỉ số này đã ở dưới mức 50 trong vài tháng nay, cho thấy sự giảm tốc trong lĩnh vực này của nền kinh tế Mỹ. Sự tăng trưởng của các giá trị chỉ số sẽ hỗ trợ đồng đô la Mỹ. Ngược lại, nếu chỉ số giảm xuống dưới các giá trị dự báo hoặc dưới 50, đồng đô la Mỹ có thể giảm giá mạnh trong ngắn hạn.
Biểu đồ giá của USDX tại mốc thời gian thực

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.








